Tỉnh nào có trữ lượng than lớn nhất Việt Nam? Lời giải từ “Thủ phủ vàng đen”

Trong lịch sử phát triển công nghiệp của Việt Nam, than đá luôn được ví như “vàng đen”, là mạch máu nuôi dưỡng các ngành sản xuất trọng điểm. Khi đặt câu hỏi về nơi nắm giữ trữ lượng than lớn nhất, câu trả lời không chỉ mang ý nghĩa địa lý mà còn phản ánh tầm vóc của một trung tâm năng lượng quốc gia. Đó chính là Quảng Ninh – vùng đất được thiên nhiên ưu ái ban tặng một kho tàng khoáng sản vô giá, đóng vai trò then chốt trong công cuộc công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước.

Cung cấp than cục tại các khu công nghiệp Tphcm

Quảng Ninh – Trung tâm khai thác than lớn nhất cả nước

Quảng Ninh từ lâu đã khẳng định vị thế “anh cả” trong ngành khoáng sản Việt Nam. Đây là địa phương duy nhất trên cả nước có sự tập trung mật độ mỏ than dày đặc với quy mô công nghiệp lớn. Không chỉ dẫn đầu về trữ lượng, Quảng Ninh còn là nơi hội tụ của những công nghệ khai thác tiên tiến nhất, từ các mỏ lộ thiên khổng lồ đến hệ thống hầm lò sâu hàng trăm mét dưới mực nước biển.

Sản lượng than tại đây chiếm tới hơn 90% tổng sản lượng khai thác toàn quốc hàng năm. Sự phát triển của tỉnh Quảng Ninh gắn liền với những nhịp đập của ngành than, từ hạ tầng giao thông, đô thị đến đời sống văn hóa của người dân vùng mỏ. Có thể nói, Quảng Ninh chính là trái tim của ngành than Việt Nam, nơi cung cấp nguồn nhiên liệu chính cho các nhà máy điện và khu công nghiệp trên khắp dải đất hình chữ S.

Bể than Đông Bắc: Đặc điểm địa chất và lịch sử hình thành hàng triệu năm

Để có được trữ lượng khổng lồ như hiện nay, vùng đất Quảng Ninh đã trải qua những biến động địa chất mãnh liệt từ thời kỳ Trias muộn, cách đây khoảng 200 triệu năm. Bể than Đông Bắc hình thành trong một cấu tạo địa chất dạng máng, nơi tích tụ một lượng lớn vật chất hữu cơ từ các thảm thực vật cổ đại. Qua hàng triệu năm chịu tác động của áp suất và nhiệt độ cao trong lòng đất, quá trình than hóa đã diễn ra, biến những thảm thực vật đó thành các vỉa than có độ bền nhiệt cực cao.

Đặc điểm nổi bật của bể than này là các vỉa than có cấu trúc khá phức tạp nhưng độ dày lớn, chất lượng than đồng đều. Đây là những điều kiện lý tưởng để hình thành nên loại than Anthracite quý hiếm – loại than có độ biến chất cao nhất, hàm lượng carbon lớn và nhiệt lượng cực kỳ ổn định.

Phân bố các mỏ than trọng điểm: Hạ Long, Cẩm Phả và Uông Bí – Đông Triều

Sự phân bố của các mỏ than tại Quảng Ninh được chia thành ba khu vực trọng điểm, mỗi khu vực lại mang những đặc thù riêng biệt. Khu vực Cẩm Phả được coi là “rốn than” với những mỏ lộ thiên nổi tiếng như Đèo Nai, Cọc Sáu, Cao Sơn, nơi có những vỉa than dày và trữ lượng tập trung. Đây cũng là nơi đặt các nhà máy sàng tuyển than hiện đại bậc nhất để phục vụ xuất khẩu và tiêu thụ nội địa.

Than Xô Quảng Ninh
Than Xô Quảng Ninh

Khu vực Hạ Long với các mỏ như Hà Lầm, Hà Tu lại tập trung vào việc khai thác hầm lò hiện đại, áp dụng cơ giới hóa đồng bộ. Cuối cùng là dải Uông Bí – Đông Triều ở phía Tây của tỉnh, nơi cung cấp nguồn than cám quan trọng cho các nhà máy nhiệt điện lớn như Phả Lại, Uông Bí. Sự phân bố trải dài từ Đông sang Tây này tạo nên một hệ sinh thái khai thác khép kín và liên hoàn, đảm bảo nguồn cung không bị gián đoạn.

Chất lượng than Anthracite Quảng Ninh: Vì sao được thế giới ưa chuộng?

Than Anthracite Quảng Ninh không chỉ là niềm tự hào của Việt Nam mà còn được giới công nghiệp thế giới đánh giá rất cao. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở hàm lượng carbon cố định rất cao (thường trên 80%), hàm lượng chất bốc thấp và nhiệt trị ổn định (có thể đạt từ 7000 đến 8500 kcal/kg đối với than cục).

Khi đốt, than Anthracite tỏa nhiệt lượng lớn, không tạo khói bụi độc hại nhiều như các loại than nâu hay than bùn, và đặc biệt là độ bền cơ học cao, không bị vỡ vụn trong quá trình vận chuyển xa. Những đặc tính này khiến than Quảng Ninh trở thành lựa chọn hàng đầu cho các ngành luyện kim cao cấp và các nhà máy lọc dầu, hóa chất tại các thị trường khó tính như Nhật Bản, Hàn Quốc và Châu Âu.

Con số hàng tỷ tấn khiến bạn kinh ngạc và thực trạng trữ lượng than Việt Nam

Khi nhắc đến những con số về trữ lượng than, chúng ta dễ dàng bị choáng ngợp bởi quy mô khổng lồ. Tuy nhiên, đằng sau những con số đó là bài toán về khả năng khai thác, chi phí vận hành và tính bền vững của nguồn tài nguyên không tái tạo này trong bối cảnh năm 2026.

Giải mã con số 10,5 tỷ tấn tại Quảng Ninh và khả năng khai thác thực tế

Theo các báo cáo địa chất mới nhất, tổng trữ lượng và tài nguyên than tại bể than Đông Bắc (chủ yếu là Quảng Ninh) ước tính rơi vào khoảng 10,5 tỷ tấn. Đây là một con số khổng lồ, đảm bảo cho việc khai thác ổn định trong hàng trăm năm tới. Tuy nhiên, giới chuyên gia cũng lưu ý rằng “khả năng khai thác thực tế” phụ thuộc rất lớn vào công nghệ và giá thành.

Trong số 10,5 tỷ tấn đó, chỉ một phần nhất định có thể khai thác bằng phương pháp lộ thiên với chi phí thấp. Phần lớn trữ lượng còn lại nằm sâu dưới lòng đất hoặc dưới mực nước biển, đòi hỏi những khoản đầu tư khổng lồ vào hệ thống hầm lò, thông gió và thoát nước. Việc chuyển dịch từ khai thác lộ thiên sang hầm lò là một lộ trình bắt buộc để tiếp cận con số hàng tỷ tấn này.

So sánh bể than Quảng Ninh với tiềm năng khổng lồ của bể than Sông Hồng (41,9 tỷ tấn)

Một sự thật thú vị mà ít người biết đến là ngoài Quảng Ninh, Việt Nam còn sở hữu bể than Sông Hồng với trữ lượng dự báo lên đến 41,9 tỷ tấn – gấp 4 lần bể than Quảng Ninh. Bể than này trải dài qua các tỉnh Thái Bình, Hưng Yên, Nam Định. Vậy tại sao Quảng Ninh vẫn là “thủ phủ”?

Ảnh minh hoạ khai thác than đá tại mỏ than Quảng Ninh
Ảnh minh hoạ khai thác than đá tại mỏ than Quảng Ninh

Câu trả lời nằm ở độ sâu địa chất. Than tại bể Sông Hồng nằm sâu từ 300m đến 3.000m dưới lòng đất vùng đồng bằng trù phú, nơi có mật độ dân cư dày đặc và hệ thống thủy văn phức tạp. Việc khai thác tại đây hiện vẫn dừng lại ở mức thăm dò và thử nghiệm công nghệ, vì những rủi ro về sụt lún và ô nhiễm nguồn nước ngầm. Do đó, trong ít nhất hai thập kỷ tới, Quảng Ninh vẫn giữ vị thế độc tôn về khai thác thực tế.

Sản lượng khai thác hàng năm và mục tiêu duy trì an ninh năng lượng quốc gia

Trong những năm gần đây, sản lượng khai thác của toàn ngành than duy trì ở mức 40 – 45 triệu tấn mỗi năm. Đây là con số quan trọng để cân đối cung – cầu năng lượng quốc gia. Với sự bùng nổ của các khu công nghiệp tại Đồng Nai, Bình Dương và các tỉnh phía Bắc vào năm 2026, áp lực lên ngành than ngày càng lớn.

Mục tiêu của Chính phủ là không chỉ khai thác tối đa sản lượng nội địa mà còn phải điều tiết hợp lý giữa xuất khẩu (các dòng than cao cấp) và tiêu thụ nội địa (cho nhiệt điện). Việc đảm bảo nguồn cung than ổn định được coi là “lằn ranh đỏ” để tránh tình trạng thiếu điện, gây đình trệ sản xuất và ảnh hưởng đến an ninh kinh tế quốc gia.

Thách thức khi khai thác xuống sâu: Từ khai thác lộ thiên sang hầm lò hiện đại

Kỷ nguyên của những mỏ than lộ thiên dễ khai thác đang dần khép lại. Hiện nay, các mỏ lớn tại Quảng Ninh đang phải đối mặt với thách thức khi khai thác xuống độ sâu -300m và thậm chí là -500m. Tại độ sâu này, áp lực địa chất, nhiệt độ và nguy cơ cháy nổ khí methane tăng cao.

Việc chuyển đổi sang hầm lò hiện đại không chỉ đơn thuần là thay đổi cách đào đất, mà là một cuộc cách mạng về công nghệ. Các doanh nghiệp ngành than đang phải ứng dụng hệ thống giàn chống tự hành, máy đào lò liên hợp và các thiết bị cảm biến giám sát an toàn thời gian thực. Điều này gián tiếp đẩy chi phí sản xuất than nội địa tăng lên, tạo ra một mặt bằng giá mới trên thị trường năng lượng năm 2026.

Khám phá 3 giá trị kinh tế cốt lõi của ngành công nghiệp than đá

Không chỉ là một loại nhiên liệu, than đá còn là “đòn bẩy” quan trọng thúc đẩy nhiều ngành kinh tế khác phát triển. Hiểu rõ 3 giá trị cốt lõi này sẽ giúp doanh nghiệp thấy được tầm quan trọng của việc tối ưu hóa nguồn năng lượng từ than.

Giá trị 1: Trụ cột đảm bảo an ninh năng lượng cho hệ thống điện quốc gia

Nhiệt điện than hiện vẫn chiếm tỷ trọng khoảng 30-35% trong cơ cấu nguồn điện của Việt Nam. Khác với điện gió hay điện mặt trời vốn phụ thuộc vào thời tiết, nhiệt điện than cung cấp nguồn “điện nền” ổn định, liên tục 24/7. Điều này cực kỳ quan trọng cho các dây chuyền sản xuất công nghiệp tại các khu công nghiệp (KCN) trọng điểm, nơi mà chỉ một sự cố gián đoạn điện năng cũng có thể gây thiệt hại hàng tỷ đồng.

Năm 2026, mặc dù xu hướng năng lượng tái tạo đang phát triển mạnh, nhưng than đá vẫn là “người lính gác” thầm lặng, đảm bảo hệ thống điện quốc gia không bị rơi vào tình trạng quá tải hay thiếu hụt vào những giờ cao điểm hoặc mùa khô hạn.

Giá trị 2: Nhiên liệu đầu vào không thể thay thế cho ngành thép, xi măng và hóa chất

Trong ngành luyện kim, than cốc (được chế biến từ than mỡ và than Anthracite) là tác nhân khử không thể thay thế để luyện quặng sắt thành thép. Tương tự, trong ngành xi măng, nhiệt năng từ than chiếm tới 40% giá thành sản phẩm. Đối với ngành hóa chất, than là nguyên liệu đầu vào để sản xuất phân bón (đạm, lân) phục vụ nông nghiệp.

Giá trị kinh tế của than đá lúc này được chuyển hóa trực tiếp vào hạ tầng đất nước. Mỗi mét khối bê tông, mỗi thanh thép xây dựng hay mỗi bao phân bón cho cánh đồng đều có sự góp mặt của than đá. Sự ổn định về giá than chính là yếu tố sống còn để kiểm soát chi phí xây dựng và giá thành hàng hóa cơ bản.

Giá trị 3: Đóng góp ngân sách khổng lồ và tạo đà phát triển hạ tầng kinh tế vùng

Ngành than mỗi năm đóng góp hàng chục nghìn tỷ đồng vào ngân sách nhà nước thông qua các loại thuế tài nguyên, thuế thu nhập doanh nghiệp và phí bảo vệ môi trường. Nguồn lực tài chính này đã được tái đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng giao thông như cao tốc Hạ Long – Vân Đồn, cảng hàng không quốc tế Vân Đồn và hệ thống cảng biển nước sâu.

Từ một vùng đất dựa thuần túy vào khai khoáng, Quảng Ninh đã chuyển mình thành một tỉnh có hạ tầng hiện đại bậc nhất Việt Nam. Ngành than đóng vai trò là “vốn mồi” để kích hoạt các ngành dịch vụ, du lịch và thương mại cùng phát triển, tạo ra một cực tăng trưởng kinh tế năng động cho cả vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc.

Vai trò của than đá trong chuỗi cung ứng logistics và dịch vụ cảng biển

Việc vận chuyển hàng chục triệu tấn than mỗi năm đòi hỏi một hệ thống logistics khổng lồ. Hệ thống đường sắt chuyên dụng, các băng tải dài hàng cây số và các cảng xuất than chuyên dụng như Cửa Ông, Hòn Gai đã tạo ra một mạng lưới vận tải vận hành nhịp nhàng.

Ảnh minh hoạ khai thác than tại cảng biển
Ảnh minh hoạ khai thác than tại cảng biển

Dịch vụ cảng biển phát triển xung quanh ngành than không chỉ phục vụ khoáng sản mà còn mở rộng sang các mặt hàng rời khác. Điều này giúp tối ưu hóa công suất cảng biển và tạo ra lợi thế cạnh tranh cho Việt Nam trong chuỗi cung ứng hàng hải quốc tế. Các đơn vị cung ứng như Mạnh Thành Công đã tận dụng rất tốt hệ thống logistics này để đưa than từ mỏ về tới các kho trung chuyển tại miền Nam một cách hiệu quả nhất.

Tác động xã hội: Giải quyết việc làm bền vững cho hàng vạn lao động địa phương

Ngành than hiện đang tạo ra việc làm trực tiếp cho hơn 10 vạn lao động và hàng trăm nghìn lao động gián tiếp trong các ngành dịch vụ phụ trợ. Đây là một lực lượng lao động có tay nghề cao, thu nhập ổn định và có kỷ luật thép.

Sự ổn định của ngành than cũng đồng nghĩa với sự ổn định xã hội của cả một vùng rộng lớn. Những “thành phố thợ mỏ” không chỉ là nơi làm việc mà còn là nơi hình thành những cộng đồng dân cư văn minh, gắn kết. Việc duy trì và phát triển ngành than cũng chính là cách để đảm bảo an sinh xã hội và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cho sự phát triển lâu dài của đất nước.

Xu hướng tiêu thụ than hiện đại: Sự kết hợp giữa than nội địa và than nhập khẩu

Bước sang năm 2026, thị trường than không còn là sân chơi của riêng than nội địa. Một xu hướng tất yếu đã hình thành: Sự kết hợp hài hòa giữa than Quảng Ninh và than nhập khẩu (đặc biệt là than Indonesia) để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và kỹ thuật.

Vì sao doanh nghiệp cần phối trộn than Quảng Ninh và than Indonesia?

Than Anthracite Quảng Ninh có ưu điểm là nhiệt trị cao, độ bền nhiệt tốt nhưng nhược điểm là khó cháy và hàm lượng chất bốc thấp. Ngược lại, than Indonesia (như dòng sub-bituminous) lại rất dễ bắt cháy, hàm lượng chất bốc cao nhưng nhiệt trị thường thấp hơn và độ ẩm cao.

Việc phối trộn hai loại than này theo tỷ lệ khoa học tạo ra một loại nhiên liệu “hoàn hảo”: Dễ cháy (từ than Indo) và cháy sâu, tỏa nhiệt lâu (từ than Quảng Ninh). Điều này giúp lò hơi vận hành ổn định hơn, giảm thiểu tình trạng đóng xỉ và đặc biệt là giảm lượng khí thải độc hại, giúp doanh nghiệp dễ dàng đạt được các tiêu chuẩn về môi trường xanh.

Bài toán chi phí và hiệu suất nhiệt năng trong sản xuất công nghiệp

Trong kinh doanh, một đồng tiết kiệm được là một đồng lợi nhuận. Giá than Quảng Ninh thường ổn định nhưng ở mức khá cao do chi phí khai thác hầm lò. Trong khi đó, giá than Indonesia biến động theo thị trường thế giới nhưng thường có mức giá cạnh tranh hơn ở các dòng nhiệt trung bình.

Bằng cách sử dụng phương án phối trộn hoặc lựa chọn loại than phù hợp với công suất lò, doanh nghiệp có thể giảm được từ 10% đến 15% chi phí nhiên liệu mà vẫn đảm bảo được sản lượng hơi ổn định. Mạnh Thành Công đã giúp nhiều doanh nghiệp tại Biên Hòa, Đồng Nai thực hiện bài toán này thông qua việc phân tích nhiệt trị và tư vấn phối trộn trực tiếp tại kho hàng.

Chiến lược phát triển bền vững: Khai thác than gắn liền với bảo vệ môi trường

Năm 2026, “Net Zero” không còn là khẩu hiệu mà là rào cản kỹ thuật cho hàng hóa xuất khẩu. Ngành than cũng phải chuyển mình theo hướng xanh hơn. Các mỏ than tại Quảng Ninh đang áp dụng mô hình “Mỏ xanh – Sạch – Hiện đại”. Nước thải mỏ được xử lý để tái sử dụng, các bãi thải đá được phủ xanh bằng rừng cây, và bụi than được kiểm soát bằng hệ thống phun sương cao áp.

Đối với doanh nghiệp tiêu thụ, việc sử dụng các dòng than sạch, ít lưu huỳnh và ứng dụng công nghệ lọc bụi hiện đại là cách tốt nhất để vừa duy trì sản xuất, vừa bảo vệ môi trường sống của cộng đồng xung quanh.

Tầm nhìn quy hoạch ngành than đến năm 2030 và định hướng 2045

Theo quy hoạch, Việt Nam sẽ tiếp tục đẩy mạnh thăm dò các vỉa sâu tại Quảng Ninh và nghiên cứu công nghệ khai thác bể than Sông Hồng. Mục tiêu đến năm 2045, ngành than sẽ trở thành một ngành công nghiệp hiện đại, tự động hóa cao và thân thiện với môi trường. Việc nhập khẩu than sẽ được duy trì như một đối trọng để bảo vệ nguồn tài nguyên nội địa quý giá, đảm bảo an ninh năng lượng cho các thế hệ mai sau.

Than đá Mạnh Thành Công tư vấn: Giải pháp tối ưu năng lượng cho doanh nghiệp

Trước những biến động của thị trường và những thách thức về kỹ thuật, các doanh nghiệp luôn cần một người đồng hành am hiểu thực tế. Mạnh Thành Công không chỉ cung cấp nhiên liệu, chúng tôi cung cấp sự an tâm cho mọi lò hơi.

Cách lựa chọn loại than (than cám, than cục, than bùn) phù hợp với công nghệ lò hơi

Nhiều doanh nghiệp thường gặp sai lầm khi cho rằng than nhiệt trị càng cao thì càng tốt. Thực tế, mỗi loại lò hơi đều có “khẩu vị” riêng. Lò ghi xích cần than cục hoặc cám hạt lớn để đảm bảo thông gió; lò tầng sôi lại ưu tiên than cám hạt mịn với độ bốc cao. Việc dùng sai loại than không chỉ lãng phí tiền bạc mà còn làm giảm tuổi thọ của ghi lò và vòm lò.

Vận chuyển than đá bằng đường thuỷ
Vận chuyển than đá bằng đường thuỷ

Mạnh Thành Công luôn bắt đầu bằng việc khảo sát thực tế hệ thống lò hơi của khách hàng trước khi đưa ra đề xuất. Chúng tôi giúp quý khách phân biệt rõ khi nào nên dùng than cám 4a, 5a hay khi nào nên dùng than cục 3, cục 4 để đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.

Mạnh Thành Công – Đơn vị cung ứng than Quảng Ninh và than Indonesia uy tín

Với vị thế là đơn vị cung ứng hàng đầu tại miền Nam, than đá Mạnh Thành Công sở hữu nguồn hàng phong phú từ cả hai thị trường: Than Anthracite chuẩn Quảng Ninh và than Indonesia nhập khẩu trực tiếp. Chúng tôi cam kết sự minh bạch về nguồn gốc xuất xứ và các chứng chỉ kiểm định chất lượng đi kèm mỗi lô hàng. Khách hàng tại Đồng Nai và các tỉnh lân cận hoàn toàn có thể yên tâm về tính liên tục của nguồn cung, kể cả trong những giai đoạn cao điểm của thị trường năng lượng.

Quy trình kiểm định chất lượng nghiêm ngặt: Đảm bảo nhiệt năng, giảm thiểu xỉ thải

Chất lượng than không đồng đều là “nỗi đau” lớn nhất của các nhà quản lý sản xuất. Tại Mạnh Thành Công, chúng tôi áp dụng quy trình kiểm định 3 lớp: Kiểm tra tại nguồn mỏ, kiểm tra khi nhập kho và kiểm tra trước khi giao cho khách hàng. Các chỉ số về nhiệt năng (kcal/kg), độ ẩm (Mt), hàm lượng tro (Ak) và hàm lượng lưu huỳnh (St) đều được ghi nhận rõ ràng. Việc kiểm soát tốt độ tro và lưu huỳnh không chỉ giúp lò hơi cháy “ngọt” hơn mà còn giảm thiểu tối đa lượng xỉ thải và chi phí xử lý môi trường cho doanh nghiệp.

Dịch vụ thiết kế, bảo trì lò hơi và giải pháp vận chuyển than chuyên nghiệp

Chúng tôi hiểu rằng than đá chỉ là một phần của hệ thống năng lượng. Mạnh Thành Công cung cấp dịch vụ trọn gói từ tư vấn thiết kế, lắp đặt đến bảo trì lò hơi định kỳ. Đội ngũ kỹ thuật viên của chúng tôi sẽ giúp quý khách tối ưu hóa buồng đốt, xử lý bụi và cải thiện hiệu suất trao đổi nhiệt.

Bên cạnh đó, với hệ thống xe vận tải chuyên dụng, chúng tôi đảm bảo than được vận chuyển an toàn, không rơi vãi và đúng thời gian cam kết. Giải pháp logistics trọn gói này giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng quản lý và tập trung hoàn toàn vào công việc kinh doanh cốt lõi.

Tại sao khách hàng nên tin tưởng giải pháp năng lượng toàn diện từ Mạnh Thành Công?

Niềm tin không được xây dựng bằng những lời quảng cáo, mà bằng sự tận tâm trong hơn 20 năm qua. Mạnh Thành Công thấu hiểu rằng mỗi khách hàng là một đối tác chiến lược. Chúng tôi luôn giữ thái độ khiêm tốn, lắng nghe mọi phản hồi của khách hàng để hoàn thiện dịch vụ.

Khi chọn Mạnh Thành Công, quý vị chọn một giải pháp năng lượng ổn định, một mức giá hợp lý và một đội ngũ chuyên gia luôn sẵn sàng có mặt tại hiện trường để xử lý mọi vấn đề phát sinh. Sự thịnh vượng của quý doanh nghiệp chính là thước đo thành công lớn nhất của chúng tôi. LH tư vấn Zalo:  0786 667 768

Xem thêm thông tin về tỉnh có trữ lượng than đá lớn nhất Việt nam tại đây: Tỉnh nào có trữ lượng than lớn nhất Việt Nam

Tuan Nguyen

Người yêu truyền thống văn hoá tốt đẹp, trân trọng lịch sử hào hùng và yêu mếm hoà bình. Chúc bạn luôn an bình, sức khoẻ và hạnh phúc!

Tuan Nguyen has 173 posts and counting. See all posts by Tuan Nguyen